citizens

[Mỹ]/[ˈsɪtɪzənz]/
[Anh]/[ˈsɪtɪzənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người sống ở một quốc gia nhất định và có quyền được bảo vệ và hưởng các đặc quyền của quốc gia đó; (số nhiều) Người dân của một nơi; Các thành viên của một cộng đồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

citizens' rights

quyền của công dân

active citizens

công dân tích cực

responsible citizens

công dân có trách nhiệm

citizens united

công dân đoàn kết

citizenship test

kiểm tra công dân

protecting citizens

bảo vệ công dân

citizens' concerns

các mối quan tâm của công dân

informed citizens

công dân được thông tin

engaged citizens

công dân tham gia

citizens' voice

tiếng nói của công dân

Câu ví dụ

the city government is committed to serving its citizens.

Chính quyền thành phố cam kết phục vụ người dân.

active citizens participated in the community cleanup event.

Người dân tích cực tham gia sự kiện dọn dẹp cộng đồng.

the new law aims to protect the rights of all citizens.

Luật mới nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của tất cả người dân.

responsible citizens should report suspicious activity to the police.

Người dân có trách nhiệm báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát.

engaged citizens are vital for a healthy democracy.

Người dân tích cực tham gia là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.

the mayor addressed the concerns of the city's citizens.

Thị trưởng đã giải quyết những lo ngại của người dân trong thành phố.

many citizens volunteered to help with the disaster relief efforts.

Nhiều người dân đã tình nguyện giúp đỡ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.

the survey gathered feedback from citizens about the new park.

Cuộc khảo sát thu thập phản hồi từ người dân về công viên mới.

informed citizens are better equipped to make important decisions.

Người dân được thông tin đầy đủ hơn sẽ có khả năng đưa ra những quyết định quan trọng.

the city council values the input of its citizens.

Hội đồng thành phố coi trọng ý kiến đóng góp của người dân.

dedicated citizens worked tirelessly to improve their neighborhood.

Người dân tận tâm đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện khu phố của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay