citizens' rights
quyền của công dân
active citizens
công dân tích cực
responsible citizens
công dân có trách nhiệm
citizens united
công dân đoàn kết
citizenship test
kiểm tra công dân
protecting citizens
bảo vệ công dân
citizens' concerns
các mối quan tâm của công dân
informed citizens
công dân được thông tin
engaged citizens
công dân tham gia
citizens' voice
tiếng nói của công dân
the city government is committed to serving its citizens.
Chính quyền thành phố cam kết phục vụ người dân.
active citizens participated in the community cleanup event.
Người dân tích cực tham gia sự kiện dọn dẹp cộng đồng.
the new law aims to protect the rights of all citizens.
Luật mới nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của tất cả người dân.
responsible citizens should report suspicious activity to the police.
Người dân có trách nhiệm báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát.
engaged citizens are vital for a healthy democracy.
Người dân tích cực tham gia là rất quan trọng cho một nền dân chủ lành mạnh.
the mayor addressed the concerns of the city's citizens.
Thị trưởng đã giải quyết những lo ngại của người dân trong thành phố.
many citizens volunteered to help with the disaster relief efforts.
Nhiều người dân đã tình nguyện giúp đỡ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
the survey gathered feedback from citizens about the new park.
Cuộc khảo sát thu thập phản hồi từ người dân về công viên mới.
informed citizens are better equipped to make important decisions.
Người dân được thông tin đầy đủ hơn sẽ có khả năng đưa ra những quyết định quan trọng.
the city council values the input of its citizens.
Hội đồng thành phố coi trọng ý kiến đóng góp của người dân.
dedicated citizens worked tirelessly to improve their neighborhood.
Người dân tận tâm đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện khu phố của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay